Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:08
ID: OC1_714097532
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 33 / 68
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Bradz
#0006
5 /
3
/ 9
4.7 KDA
22.8k
277
21
17
Gooby
#726
9 /
8
/ 8
2.1 KDA
18.0k
177
37
18
Hungshukablabla
#trash
16 /
6
/ 6
3.7 KDA
49.6k
282
33
17
Nodox
#OC
15 /
10
/ 15
3.0 KDA
35.4k
254
22
16
Corn in a Can
#OC
3 /
6
/ 30
5.5 KDA
20.5k
58
107
THẤT BẠI
33 / 48 / 55
70.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
KingNaga
#OC
2 /
9
/ 5
0.8 KDA
16.7k
164
26
17
Coffeemaker1
#OC
7 /
7
/ 12
2.7 KDA
29.2k
195
25
17
COCO Kurry
#ichi
12 /
9
/ 10
2.4 KDA
35.9k
189
23
17
Ketts
#001
12 /
15
/ 6
1.2 KDA
36.4k
309
26
15
Rescue Cat
#OC
0 /
8
/ 22
2.8 KDA
28.4k
48
112