Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:07
ID: OC1_714610443
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
52 / 35 / 84
76.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
SilverStreakz
#OC
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
20.9k
150
33
18
Anubis
#TRKYE
18 /
12
/ 11
2.4 KDA
49.3k
188
42
18
AkaliKaiser19
#OC
6 /
6
/ 20
4.3 KDA
37.4k
165
25
18
RoguePotatoe
#Fluff
15 /
6
/ 15
5.0 KDA
61.1k
231
33
17
Die1190
#OC
6 /
4
/ 28
8.5 KDA
19.1k
36
106
THẤT BẠI
35 / 52 / 47
72.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
피들스틱 사이먼
#아현사랑해
10 /
12
/ 9
1.6 KDA
26.9k
228
27
18
DO NOT BLAME
#2092
9 /
10
/ 13
2.2 KDA
41.1k
250
21
16
kimsuk
#3184
7 /
14
/ 7
1.0 KDA
22.3k
133
10
17
AMG DreamBreak
#EUW
9 /
9
/ 5
1.6 KDA
24.1k
224
35
16
Zackerath
#Ritia
0 /
7
/ 13
1.9 KDA
6.3k
51
98