Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:09
ID: OC1_714684191
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
54 / 44 / 62
78.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
JesterStobe
#9844
8 /
11
/ 5
1.2 KDA
31.2k
171
20
18
GenuineGao
#OC
13 /
4
/ 10
5.8 KDA
26.2k
220
38
16
maelroth
#OC
11 /
10
/ 6
1.7 KDA
30.6k
144
19
18
BlueWave
#OC
8 /
11
/ 23
2.8 KDA
45.6k
241
30
17
SleeplessSounds
#KING
14 /
8
/ 18
4.0 KDA
49.8k
80
54
THẤT BẠI
43 / 54 / 57
71.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
FizzTT
#OC
11 /
8
/ 6
2.1 KDA
37.2k
227
15
16
Animals is Back
#0244
9 /
13
/ 9
1.4 KDA
18.7k
153
37
18
Boiyo23
#OC
5 /
12
/ 6
0.9 KDA
30.3k
245
15
16
Rusteezz
#OC
16 /
14
/ 10
1.9 KDA
48.2k
227
26
16
Deku
#6170
2 /
7
/ 26
4.0 KDA
12.9k
13
35