Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
URF
25:27
ID: VN2_1143572557
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
53 / 53 / 53
91.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
28
bánhbaochay
#888
16 /
9
/ 8
2.7 KDA
48.0k
136
31
28
T 08 8 02
#88202
17 /
11
/ 10
2.5 KDA
55.3k
137
16
26
Châu Tinh Trùng
#3487
7 /
13
/ 4
0.8 KDA
23.7k
113
24
26
tai van xiux
#vn2
5 /
11
/ 15
1.8 KDA
24.3k
58
10
27
WELCOME NAM
#vn2
8 /
9
/ 16
2.7 KDA
40.9k
113
7
CHIẾN THẮNG
53 / 53 / 84
93.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
28
NT G N Ũ D
#2608
6 /
15
/ 18
1.6 KDA
48.4k
82
14
27
Sáng To
#333
7 /
12
/ 14
1.8 KDA
43.4k
179
35
29
7 Gà Gặp 7 Gà
#777
16 /
11
/ 15
2.8 KDA
59.0k
124
18
28
Dtwangg
#vn2
16 /
9
/ 9
2.8 KDA
55.1k
105
13
29
Gờ Len Quặc Mai
#vn2
8 /
6
/ 28
6.0 KDA
26.4k
99
22