Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
URF
19:59
ID: VN2_1259498028
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 36 / 38
78.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
sieucaothu12
#vn2
4 /
7
/ 8
1.7 KDA
18.9k
160
41
21
SìnBaGai
#1603
12 /
9
/ 5
1.9 KDA
30.6k
81
16
21
Bò Lux Lắc
#6865
6 /
11
/ 10
1.5 KDA
27.9k
72
13
21
Bánh Su Kem
#9999
10 /
5
/ 8
3.6 KDA
29.5k
111
30
22
杜文德
#BN99
9 /
4
/ 7
4.0 KDA
28.9k
138
38
CHIẾN THẮNG
36 / 42 / 45
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Cali Khu Tự Trị
#2004
2 /
12
/ 4
0.5 KDA
15.0k
140
22
21
Ben Móng Tay
#quydd
4 /
10
/ 11
1.5 KDA
24.2k
98
41
21
DK ShoeMaker
#9728
3 /
7
/ 20
3.3 KDA
10.1k
29
25
20
Playboy Đất Mỏ
#4273
8 /
9
/ 9
1.9 KDA
22.8k
85
16
21
rptThangthiemmm
#3001
19 /
4
/ 1
5.0 KDA
54.4k
152
30