Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
URF
22:34
ID: VN2_1279683394
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
37 / 47 / 36
79.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
22
hungdzvaio
#hungd
14 /
12
/ 3
1.4 KDA
43.2k
91
2
23
あるてぃめっとすーぱーどらまん
#かわいい
0 /
8
/ 16
2.0 KDA
10.5k
7
16
25
TínHoang
#vn2
7 /
6
/ 8
2.5 KDA
34.7k
178
15
22
tft
#nt06
4 /
9
/ 7
1.2 KDA
22.1k
100
8
25
Clair de lune
#029
12 /
12
/ 2
1.2 KDA
40.3k
145
19
CHIẾN THẮNG
47 / 37 / 49
91.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
25
k1ennys
#2711
9 /
9
/ 11
2.2 KDA
29.1k
75
38
27
T1 KF
#5041
9 /
8
/ 11
2.5 KDA
47.9k
189
3
25
limsalo
#12345
19 /
3
/ 7
8.7 KDA
50.3k
184
19
23
Rumº
#vn2
3 /
9
/ 13
1.8 KDA
16.3k
123
27
22
zaihonguyen
#xom6
7 /
8
/ 7
1.8 KDA
27.6k
100
15