Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:07
ID: VN2_1389405368
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 54 / 133
178.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hoàng ở Hàn Quốc
#0711
10 /
5
/ 12
4.4 KDA
55.2k
0
0
18
CaGo37
#41122
5 /
7
/ 16
3.0 KDA
48.5k
0
0
18
žÑgáoŠêkôž
#0706
14 /
4
/ 12
6.5 KDA
64.9k
0
0
18
Luwuna
#7272
10 /
5
/ 17
5.4 KDA
58.5k
0
0
18
Zhong Chenyao
#0308
13 /
8
/ 12
3.1 KDA
55.4k
1
0
18
TỤI M LÀ CON TAO
#1312
10 /
4
/ 20
7.5 KDA
68.4k
0
0
18
akacua
#như
8 /
7
/ 12
2.9 KDA
40.3k
0
0
18
kiss3034f
#1550
9 /
7
/ 16
3.6 KDA
37.4k
0
0
18
TàyBằngCổBui
#xx3
13 /
7
/ 16
4.1 KDA
68.0k
0
0
THẤT BẠI
25 / 63 / 38
78.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
dương 44
#9639
2 /
7
/ 4
0.9 KDA
13.8k
1
0
12
wedor
#1111
0 /
7
/ 1
0.1 KDA
6.9k
0
0
12
saikenhung
#35263
1 /
7
/ 0
0.1 KDA
7.8k
0
0
16
Rebels
#vn2
6 /
10
/ 9
1.5 KDA
43.5k
0
0
16
Tenwa
#727
5 /
6
/ 10
2.5 KDA
39.6k
0
0
13
imdi123
#vn2
2 /
6
/ 4
1.0 KDA
17.8k
0
0
13
haisan1
#vn2
4 /
6
/ 3
1.2 KDA
17.8k
0
0
16
TunaaPooba
#0911
4 /
8
/ 6
1.3 KDA
18.6k
1
0
12
Lếu Lều Lêu
#Maoki
1 /
6
/ 1
0.3 KDA
31.3k
0
0