Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
27:32
ID: VN2_1422012231
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
89 / 57 / 148
142.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Nic
#9777
7 /
2
/ 23
15.0 KDA
74.7k
0
0
18
Dylan
#14030
16 /
6
/ 14
5.0 KDA
119.5k
0
0
18
LệQuyên
#04397
12 /
5
/ 22
6.8 KDA
124.8k
3
0
18
kingpotato
#ef69
12 /
8
/ 8
2.5 KDA
39.1k
0
0
18
Gr1zz
#6867
8 /
6
/ 12
3.3 KDA
35.6k
1
0
18
Ngủ Yêu Cười
#bad
4 /
7
/ 19
3.3 KDA
67.6k
1
0
18
duhoang
#5285
11 /
9
/ 15
2.9 KDA
48.2k
0
0
18
Bigboss
#10102
15 /
8
/ 12
3.4 KDA
83.9k
2
0
18
Kamisato Ayato
#0412
4 /
6
/ 23
4.5 KDA
57.5k
4
0
THẤT BẠI
37 / 69 / 65
109.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
CôngChúaBòTuôi
#151
3 /
9
/ 8
1.2 KDA
55.1k
0
0
16
Shenkuba
#01111
5 /
7
/ 7
1.7 KDA
17.9k
0
0
16
VuxTQ
#1801
5 /
7
/ 8
1.9 KDA
57.6k
0
0
13
Star Or Tạ
#Hyden
0 /
7
/ 4
0.6 KDA
21.5k
0
0
18
spacep3njs
#0000
2 /
7
/ 15
2.4 KDA
21.9k
0
0
18
thờertrongcơnmơ
#879
14 /
9
/ 5
2.1 KDA
44.8k
0
0
18
Gros Lapin
#1293
4 /
8
/ 16
2.5 KDA
51.0k
2
0
13
HồnMaLửa
#4G8
1 /
8
/ 1
0.3 KDA
8.9k
1
0
13
HuấnYêuGiaĐình
#1401
3 /
7
/ 1
0.6 KDA
27.1k
0
0