Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:28
ID: VN2_1424621531
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 54 / 152
200.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
T1 Già Zơ
#VN4
22 /
5
/ 12
6.8 KDA
74.7k
0
0
18
God Of Thunder
#1004
3 /
4
/ 33
9.0 KDA
16.6k
0
0
18
Trongbuoito
#4437
8 /
6
/ 12
3.3 KDA
30.6k
0
0
18
29082004
#YEE
12 /
7
/ 21
4.7 KDA
67.5k
0
0
18
ChupaChip
#2711
9 /
6
/ 14
3.8 KDA
39.9k
0
0
18
ARAM Mayhem
#111
11 /
6
/ 13
4.0 KDA
32.5k
0
0
18
Infinity
#Xuuuu
16 /
8
/ 9
3.1 KDA
57.2k
0
0
18
BartnoBite
#TLG
3 /
5
/ 21
4.8 KDA
21.0k
0
0
18
Mèo Sashimi
#5815
8 /
7
/ 17
3.6 KDA
42.9k
0
0
THẤT BẠI
16 / 57 / 21
58.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
11
Có Vợ Là Vui
#NQV
2 /
5
/ 0
0.4 KDA
6.7k
0
0
11
Bờ Ụt
#vn2
0 /
5
/ 2
0.4 KDA
8.0k
0
0
14
Emilia
#ĐN1
5 /
6
/ 2
1.2 KDA
25.0k
0
0
14
lZzNoBizZl
#vn2
3 /
7
/ 4
1.0 KDA
18.4k
0
0
14
MR K
#8886
1 /
7
/ 4
0.7 KDA
11.8k
0
0
14
Shiba
#Sah
3 /
6
/ 1
0.7 KDA
10.7k
0
0
14
Quân Trầnn
#1234
1 /
6
/ 4
0.8 KDA
11.8k
0
0
14
lennhac
#tft
1 /
10
/ 2
0.3 KDA
7.7k
0
0
11
Klee
#0411
0 /
5
/ 2
0.4 KDA
7.3k
0
0