Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:10
ID: VN2_1427802453
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
90 / 72 / 134
134.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Risotto Nero
#1792
5 /
6
/ 29
5.7 KDA
51.7k
0
0
18
EmiyaShirou1379
#vn2
15 /
7
/ 20
5.0 KDA
82.6k
0
0
17
Đấu sĩ Darkness
#vn2
8 /
11
/ 12
1.8 KDA
42.9k
0
0
17
Thuật Thách Đấu
#1102
9 /
7
/ 15
3.4 KDA
30.4k
0
0
18
Anh 3 Chà Cú
#25cm
4 /
11
/ 11
1.4 KDA
32.9k
0
0
17
VoQuyenAnh
#2003
11 /
8
/ 11
2.8 KDA
37.7k
1
0
18
Buikhanhlinh476
#2116
22 /
2
/ 16
19.0 KDA
80.6k
0
0
18
SwordmanBerwick
#VN1
11 /
9
/ 8
2.1 KDA
61.2k
1
0
18
EA3 SơnThànhMTP
#2008
5 /
11
/ 12
1.5 KDA
41.3k
0
0
THẤT BẠI
49 / 68 / 81
83.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
imh
#9498
1 /
6
/ 5
1.0 KDA
15.4k
0
0
16
ok11
#352
9 /
8
/ 14
2.9 KDA
25.9k
0
0
15
3khải
#1811
3 /
7
/ 11
2.0 KDA
16.3k
0
0
15
Anwir157
#vn2
3 /
7
/ 9
1.7 KDA
28.1k
0
0
15
Ma La Tinh
#8667
9 /
10
/ 5
1.4 KDA
39.5k
0
0
13
GrogChamp
#123
2 /
6
/ 5
1.2 KDA
15.9k
0
0
16
nụ hôn đầu cho e
#1999
3 /
9
/ 20
2.6 KDA
28.1k
0
0
16
Hùng Gió Tai
#2366
15 /
7
/ 10
3.6 KDA
32.1k
0
0
13
Minh Đến Rồi Đây
#8686
4 /
8
/ 2
0.8 KDA
21.2k
0
0