Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CLASSIC
36:58
ID: VN2_1439113555
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
59 / 31 / 63
86.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Pokemon
#8047
8 /
10
/ 9
1.7 KDA
26.1k
188
39
18
BaBy Pink BuBu
#2317
16 /
4
/ 6
5.5 KDA
37.2k
285
45
18
Bun Riêu Cua 00
#00000
6 /
6
/ 8
2.3 KDA
26.0k
310
21
18
Nqọc sugar
#cute
17 /
6
/ 15
5.3 KDA
37.8k
260
33
17
Baus
#carry
12 /
5
/ 25
7.4 KDA
51.8k
46
109
THẤT BẠI
31 / 59 / 28
72.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
2 Mỳ 1 Trứng
#3999
13 /
11
/ 2
1.4 KDA
37.7k
228
34
18
Ryder
#3800
7 /
10
/ 8
1.5 KDA
42.5k
261
40
17
Zăn Lâm Tới Chơi
#1718
5 /
10
/ 5
1.0 KDA
28.9k
258
15
17
范清松一零二
#2005
3 /
17
/ 5
0.5 KDA
14.4k
211
29
15
Ê Quỷ Nhỏ
#1999
3 /
11
/ 8
1.0 KDA
31.5k
121
135