Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:04
ID: VN2_1456863469
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
109 / 73 / 169
165.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Moke
#6106
5 /
5
/ 32
7.4 KDA
39.7k
0
0
18
kien218
#3844
9 /
7
/ 27
5.1 KDA
50.9k
0
0
18
S1mon
#19th
32 /
4
/ 8
10.0 KDA
96.3k
0
0
18
23710
#8141
4 /
7
/ 20
3.4 KDA
26.7k
0
0
18
Yuns
#0410
9 /
13
/ 19
2.2 KDA
58.3k
0
0
18
Kiet gì cũng bắt
#1307
18 /
6
/ 8
4.3 KDA
68.6k
1
0
18
ChàngTraiCóThai
#CKB
23 /
7
/ 8
4.4 KDA
100.0k
0
0
18
pqhuy
#2001
8 /
15
/ 21
1.9 KDA
46.4k
0
0
18
Hofa Tới Chơi
#hofa
1 /
9
/ 26
3.0 KDA
47.6k
0
0
THẤT BẠI
30 / 66 / 38
76.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
TFT HyperRolling
#TFT
3 /
6
/ 0
0.5 KDA
15.5k
0
0
12
Anh Zai Say hia
#yeu
1 /
7
/ 3
0.6 KDA
8.3k
0
0
12
Vinh tiền nẻ
#loveu
0 /
7
/ 2
0.3 KDA
13.6k
0
0
13
TaurusSilver03
#123
1 /
7
/ 5
0.9 KDA
12.6k
0
0
16
TaD
#VNG
10 /
6
/ 4
2.3 KDA
32.7k
0
0
13
Vua Trò Chơi
#TTH
4 /
11
/ 2
0.5 KDA
17.7k
0
0
13
Chú Bé Đần 95 HG
#vn2
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
15.7k
0
0
16
TuyệtTìnhChiKiếm
#0909
2 /
9
/ 7
1.0 KDA
10.9k
0
0
16
STR Asterisk
#Mina5
6 /
7
/ 10
2.3 KDA
32.8k
0
0