Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:11
ID: VN2_1497682559
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 53 / 147
138.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Con Gấu Lồi Dốn
#123
7 /
5
/ 8
3.0 KDA
28.4k
0
0
18
Bunnzzz
#Vanh
15 /
5
/ 14
5.8 KDA
105.6k
0
0
18
Pien
#pienn
6 /
12
/ 21
2.3 KDA
44.3k
0
0
18
pien sere pien
#Sere
11 /
5
/ 19
6.0 KDA
48.9k
0
0
18
Hồng Hài Nhi
#shesh
7 /
4
/ 29
9.0 KDA
73.4k
0
0
17
NTK
#21307
8 /
6
/ 9
2.8 KDA
34.1k
0
0
16
Q ko the hut
#19707
2 /
7
/ 7
1.3 KDA
34.4k
0
0
18
GreyMatter
#2506
16 /
4
/ 21
9.3 KDA
75.5k
0
0
18
ConVịtĐịtConNgan
#hẹhe
20 /
5
/ 19
7.8 KDA
63.4k
0
0
THẤT BẠI
19 / 61 / 31
74.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Trùm Con Hẻm
#111
1 /
9
/ 2
0.3 KDA
15.5k
0
0
14
ChocoPyke
#24100
1 /
7
/ 4
0.7 KDA
7.8k
0
0
11
LiLão Đại Uy Vũ
#vnn
0 /
5
/ 2
0.4 KDA
7.6k
0
0
16
Hungthongminh
#4107
8 /
10
/ 2
1.0 KDA
30.0k
0
0
16
Xã hội đenn
#4206
1 /
6
/ 10
1.8 KDA
16.7k
0
0
16
nickay9x
#MT307
3 /
8
/ 7
1.3 KDA
23.8k
0
0
11
Vanhdzs1tg
#2009
1 /
5
/ 1
0.4 KDA
8.5k
0
0
14
Lá rau muống
#Panda
3 /
6
/ 2
0.8 KDA
20.7k
0
0
11
Tommập
#Hùng
1 /
5
/ 1
0.4 KDA
10.3k
0
0