Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
27:58
ID: VN2_1539135359
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
99 / 59 / 165
172.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Waterhaydỗi
#779
11 /
9
/ 25
4.0 KDA
47.9k
0
0
18
Từlord
#9999
18 /
5
/ 18
7.2 KDA
87.3k
2
0
18
Hèn Đại Vương
#Kuto
10 /
3
/ 25
11.7 KDA
56.4k
0
0
18
Thận Hư Công Tử
#King
13 /
8
/ 25
4.8 KDA
63.2k
4
0
17
ゼンキ
#7805
3 /
6
/ 14
2.8 KDA
22.1k
1
0
17
超级无敌天下无双最强战神
#devG
9 /
6
/ 9
3.0 KDA
52.4k
0
0
17
Swon
#81205
6 /
8
/ 7
1.6 KDA
35.7k
0
0
18
Áp Lực Cuộc Đời
#2001
9 /
7
/ 29
5.4 KDA
85.4k
0
0
18
libr
#2001
20 /
7
/ 13
4.7 KDA
61.3k
3
0
THẤT BẠI
23 / 63 / 43
90.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Anh Trai Say Bai
#5555
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
28.8k
1
0
15
Anh Trai Say Xe
#2000
5 /
7
/ 4
1.3 KDA
25.4k
0
0
15
Chưa Tày Đâuu
#4923
1 /
6
/ 8
1.5 KDA
10.4k
0
0
12
Sutvaocu
#99999
3 /
9
/ 0
0.3 KDA
12.3k
0
0
12
Lâm Yến Kiều
#0707
0 /
8
/ 2
0.3 KDA
10.7k
0
0
15
Quanduihoa
#micun
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
13.9k
0
0
15
Bé Lột Lu Lụm
#879
1 /
8
/ 10
1.4 KDA
23.3k
0
1
12
Lighthouse
#0812
0 /
6
/ 3
0.5 KDA
7.3k
1
0
15
Poesie
#2110
8 /
7
/ 3
1.6 KDA
31.9k
0
0