Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:19
ID: VN2_1548171286
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 60 / 157
164.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
IIl
#vn2
13 /
7
/ 17
4.3 KDA
74.4k
1
0
18
Salvador Dalí
#72OG
20 /
10
/ 10
3.0 KDA
82.5k
3
0
18
Jackson Pollock
#72OG
9 /
7
/ 25
4.9 KDA
52.4k
0
0
18
Léon Spilliaert
#72OG
8 /
8
/ 27
4.4 KDA
28.0k
0
0
18
Súp lơ
#green
12 /
5
/ 10
4.4 KDA
39.0k
1
0
18
Vel
#1602
5 /
4
/ 17
5.5 KDA
28.4k
0
0
18
Người Vô Sản
#2605
7 /
5
/ 16
4.6 KDA
56.1k
0
0
18
Aprox
#1912
9 /
6
/ 18
4.5 KDA
69.9k
0
0
18
Wait For You
#dhy
10 /
8
/ 17
3.4 KDA
71.4k
1
0
THẤT BẠI
31 / 64 / 51
80.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
TT SunFlower
#91197
2 /
6
/ 9
1.8 KDA
12.1k
1
0
14
promen10200
#10200
6 /
8
/ 6
1.5 KDA
20.7k
0
0
14
BongMa
#5958
4 /
7
/ 6
1.4 KDA
32.1k
0
0
13
阮廷南
#2001
2 /
7
/ 3
0.7 KDA
17.8k
0
0
13
D Pegasus G4
#vn2
2 /
6
/ 4
1.0 KDA
11.5k
0
0
13
GUCKFOSU
#HDung
3 /
7
/ 4
1.0 KDA
10.4k
0
0
15
satthu2002x
#vn2
6 /
8
/ 5
1.4 KDA
19.7k
0
0
15
Xiaotian Quan
#79797
4 /
9
/ 5
1.0 KDA
18.2k
0
0
15
sagemain
#7966
2 /
6
/ 9
1.8 KDA
12.2k
0
0