Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:05
ID: VN2_1550594298
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
90 / 66 / 131
183.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Stun
#vn2
12 /
7
/ 12
3.4 KDA
56.8k
0
5
18
Vanh ăn bread
#88661
6 /
13
/ 11
1.3 KDA
28.7k
0
3
18
Tạ ARAM
#Lợi
1 /
7
/ 23
3.4 KDA
15.8k
0
0
18
khoi0141111
#vn2
10 /
9
/ 12
2.4 KDA
39.2k
1
0
18
lam1jdbxbbxbxb
#2508
17 /
5
/ 10
5.4 KDA
63.3k
0
0
18
Minh
#6816
18 /
4
/ 12
7.5 KDA
69.3k
2
0
18
Pressire
#9999
4 /
6
/ 27
5.2 KDA
23.0k
1
0
18
ngay anh mat em
#TT16
10 /
8
/ 11
2.6 KDA
37.8k
2
0
18
what da
#Hell
12 /
7
/ 13
3.6 KDA
62.9k
0
11
THẤT BẠI
38 / 63 / 51
115.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
kukurela
#tik
2 /
8
/ 2
0.5 KDA
18.0k
0
0
15
ink699669
#69420
2 /
10
/ 11
1.3 KDA
31.5k
2
0
15
gomugomu1015
#69420
16 /
6
/ 5
3.5 KDA
22.4k
0
0
15
Oscillate
#0000
3 /
5
/ 13
3.2 KDA
26.7k
3
0
15
EverDarius
#1611
0 /
7
/ 8
1.1 KDA
12.6k
1
0
15
レート
#3849
8 /
6
/ 2
1.7 KDA
27.8k
0
0
15
unt 12334
#heee
3 /
7
/ 5
1.1 KDA
12.6k
0
0
13
Tuchott
#VNG
4 /
8
/ 0
0.5 KDA
18.4k
2
0
13
luontopone
#vn2
0 /
6
/ 5
0.8 KDA
12.4k
0
0