Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:48
ID: VN2_1554830849
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
50 / 31 / 79
81.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
illian
#1101
11 /
7
/ 6
2.4 KDA
35.4k
209
32
18
T1 Meyane
#9028
21 /
3
/ 7
9.3 KDA
34.2k
237
52
17
No more bet
#35777
4 /
6
/ 17
3.5 KDA
16.9k
250
39
17
Out Cái Rừng
#2006
14 /
9
/ 13
3.0 KDA
49.8k
279
36
16
Mèo Ăn Cá
#embe
0 /
6
/ 36
6.0 KDA
16.7k
51
95
THẤT BẠI
31 / 50 / 56
69.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Grumm
#2130
6 /
10
/ 7
1.3 KDA
35.8k
281
22
17
TD Kunnnn
#85070
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
17.5k
162
26
17
Duowng
#2910
5 /
10
/ 11
1.6 KDA
41.7k
244
27
16
Rangiku
#2310
12 /
12
/ 8
1.7 KDA
31.7k
213
22
15
ßé Sứa
#1997
3 /
10
/ 18
2.1 KDA
11.9k
26
78