Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:16
ID: VN2_1560210529
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
108 / 80 / 158
148.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
邓光朋
#2506
6 /
12
/ 10
1.3 KDA
49.6k
0
0
18
TheBoyRelaxes
#0512
7 /
7
/ 31
5.4 KDA
111.3k
0
0
18
Viecentral Jr
#PpPpP
18 /
13
/ 10
2.2 KDA
71.8k
0
0
18
OtherchanglleOR
#0933
16 /
9
/ 19
3.9 KDA
61.5k
0
0
26
DeadShot
#603
9 /
4
/ 26
8.8 KDA
72.8k
0
0
18
Ryou
#2606
28 /
8
/ 8
4.5 KDA
118.2k
0
0
18
Sói cô độc
#Ivan
4 /
4
/ 32
9.0 KDA
59.3k
0
0
18
chỉsốlàmồcôi
#5347
17 /
7
/ 7
3.4 KDA
127.3k
0
0
18
Kexanga8
#234
3 /
16
/ 15
1.1 KDA
34.1k
0
0
THẤT BẠI
52 / 80 / 78
126.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Miu The Stars
#5371
0 /
11
/ 5
0.5 KDA
31.6k
0
0
18
tuamars
#2004
1 /
9
/ 11
1.3 KDA
29.9k
0
0
15
lanh chanh
#0cham
2 /
10
/ 3
0.5 KDA
33.7k
0
0
15
chanh chua
#0ngot
5 /
9
/ 2
0.8 KDA
21.8k
0
0
18
ThầyTuMêGáii
#VN2
13 /
8
/ 2
1.9 KDA
47.5k
0
0
18
Trái Thanh Long
#01234
2 /
9
/ 11
1.4 KDA
29.4k
0
0
17
have sett
#2611
6 /
8
/ 20
3.3 KDA
31.1k
0
0
17
moiemcovisodanho
#ABG
20 /
7
/ 8
4.0 KDA
107.7k
0
0
17
Fast Eas Movent
#vn2
3 /
9
/ 16
2.1 KDA
33.0k
0
0