Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:09
ID: VN2_1560235417
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
90 / 70 / 142
166.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
A M R A K
#0412
1 /
10
/ 14
1.5 KDA
35.8k
0
0
20
Fast Eas Movent
#vn2
8 /
9
/ 22
3.3 KDA
49.6k
0
0
20
congathom
#5604
17 /
8
/ 13
3.8 KDA
57.9k
0
0
18
BốGạo
#5128
19 /
9
/ 1
2.2 KDA
75.6k
0
0
18
Đạt Cà Chớn
#dat
3 /
11
/ 10
1.2 KDA
42.1k
0
0
20
have sett
#2611
6 /
9
/ 22
3.1 KDA
45.9k
0
0
20
Uchiha Kai
#vn2
2 /
3
/ 32
11.3 KDA
29.1k
0
0
20
Tonelico
#Morga
19 /
4
/ 11
7.5 KDA
182.6k
0
0
20
Cam Do BH
#6886
15 /
7
/ 17
4.6 KDA
151.2k
0
0
THẤT BẠI
43 / 66 / 71
110.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Mai Nì Chi
#9999
7 /
8
/ 10
2.1 KDA
56.1k
0
0
15
dr doomscroll
#6767
3 /
7
/ 6
1.3 KDA
25.1k
0
0
15
GG BM1
#ni994
2 /
9
/ 4
0.7 KDA
8.7k
0
0
15
MATCHES MALONE
#BROOS
5 /
9
/ 4
1.0 KDA
23.0k
0
0
17
VuaTàyxứYênLãng
#120YL
6 /
11
/ 9
1.4 KDA
25.5k
0
5
17
QNT 2019
#120YL
4 /
9
/ 9
1.4 KDA
47.1k
0
0
13
邓光朋
#2506
8 /
3
/ 8
5.3 KDA
15.1k
0
0
13
Hay Lắm DMM 89
#vn2
7 /
3
/ 8
5.0 KDA
21.0k
0
0
13
Min Thận
#2910
1 /
7
/ 13
2.0 KDA
14.6k
0
0