Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:12
ID: VN2_1562265283
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
98 / 68 / 152
168.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Knight Leader
#9492
13 /
12
/ 13
2.2 KDA
68.0k
1
0
18
Just Kenny 1128
#12345
18 /
9
/ 19
4.1 KDA
92.3k
2
0
18
T1 is Faker
#0207
7 /
5
/ 24
6.2 KDA
58.7k
1
0
18
Ori0311
#vn2
15 /
7
/ 18
4.7 KDA
40.7k
1
0
18
Hào Điệu
#25101
12 /
3
/ 19
10.3 KDA
46.5k
0
0
16
TríXíNgầu125
#2000
14 /
12
/ 7
1.8 KDA
47.4k
2
0
16
ELFIN
#2625
1 /
7
/ 17
2.6 KDA
20.3k
0
0
16
Băng
#1108
8 /
7
/ 9
2.4 KDA
37.5k
0
0
18
Manh21052007
#7558
10 /
6
/ 26
6.0 KDA
65.9k
0
0
THẤT BẠI
27 / 58 / 45
76.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
sangst
#3255
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
21.3k
1
0
13
ball98
#vn2
0 /
7
/ 5
0.7 KDA
11.8k
0
0
12
Siêu nhân hồng
#207
5 /
7
/ 0
0.7 KDA
17.5k
0
0
13
NHà màY Ở đÂU
#tien
5 /
6
/ 3
1.3 KDA
20.1k
0
0
13
Lưu Phong Sương
#0592
3 /
6
/ 2
0.8 KDA
13.3k
0
0
12
Toàn Láp To
#vn2
0 /
7
/ 3
0.4 KDA
8.0k
1
0
12
Anh Trường Đây
#1502
0 /
7
/ 2
0.3 KDA
14.9k
0
0
16
YukkiShadowFOX
#Yos
3 /
6
/ 12
2.5 KDA
35.8k
0
0
16
baohoang
#9321
6 /
6
/ 11
2.8 KDA
21.2k
0
0