Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
32:04
ID: VN2_1563684343
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
31 / 49 / 52
68.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Mấy Đứa Để Anh
#Sett
8 /
10
/ 7
1.5 KDA
35.5k
161
24
15
Spring
#2405
5 /
11
/ 9
1.3 KDA
18.8k
164
39
16
HeartsTeel no1
#VN20
8 /
12
/ 13
1.8 KDA
40.1k
212
26
17
Minami Aizawaa
#vn2
10 /
8
/ 6
2.0 KDA
42.4k
276
27
14
Park Jae hyuk
#박재혁
0 /
8
/ 17
2.1 KDA
15.5k
45
103
THẤT BẠI
49 / 31 / 68
68.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Giỡn Mặt Hả
#1307
12 /
5
/ 9
4.2 KDA
33.9k
179
30
18
Hny
#3108
8 /
3
/ 23
10.3 KDA
29.7k
242
37
18
Trannie
#3208
20 /
9
/ 12
3.6 KDA
39.3k
206
21
15
黎光武
#123
8 /
7
/ 8
2.3 KDA
29.0k
248
33
14
Clody
#2406
1 /
7
/ 16
2.4 KDA
9.9k
33
77