Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:16
ID: VN2_1568432924
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
45 / 57 / 55
79.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Black Mamba
#T16
8 /
8
/ 12
2.5 KDA
54.5k
252
32
18
container
#7647
11 /
11
/ 11
2.0 KDA
44.8k
257
44
18
1mobile
#1337
12 /
11
/ 12
2.2 KDA
44.8k
218
26
17
Báo Tử Đầu
#2638
5 /
15
/ 8
0.9 KDA
29.9k
191
24
17
NhớEm
#re4
9 /
12
/ 12
1.8 KDA
34.1k
134
77
CHIẾN THẮNG
57 / 45 / 73
87.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
KitaroJo
#4499
14 /
4
/ 10
6.0 KDA
57.1k
322
36
18
420 FOREVER
#vn2
17 /
11
/ 8
2.3 KDA
34.6k
216
36
17
titaniphone17
#2000
6 /
12
/ 13
1.6 KDA
35.3k
195
31
18
Bánh Mỡ
#vn2
15 /
8
/ 10
3.1 KDA
39.0k
289
12
18
Nán bổ củi
#vn2
5 /
10
/ 32
3.7 KDA
20.0k
41
116