Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
42:33
ID: VN2_1569551412
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
49 / 66 / 48
84.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
PTIT Trường Jr
#vn2
7 /
14
/ 2
0.6 KDA
41.7k
246
29
18
슈퍼스타
#2007
9 /
10
/ 11
2.0 KDA
28.6k
270
48
17
T1 Peyzz
#2000
6 /
15
/ 10
1.1 KDA
30.8k
192
44
18
Rời Shaco Ấy
#0203
11 /
7
/ 12
3.3 KDA
56.7k
258
28
18
Đạt gà 8386
#4574
16 /
20
/ 13
1.4 KDA
46.3k
107
68
CHIẾN THẮNG
66 / 49 / 78
93.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Sông sâu tĩnh lặ
#224
10 /
11
/ 12
2.0 KDA
43.5k
186
22
18
Dungdeosoai
#7789
11 /
8
/ 14
3.1 KDA
33.7k
287
30
18
Tiểu Bảo
#196
23 /
3
/ 12
11.7 KDA
68.4k
345
46
18
Yoru
#1591
13 /
13
/ 12
1.9 KDA
39.0k
214
45
18
Oải cả chưởng
#1302
9 /
14
/ 28
2.6 KDA
20.2k
37
93