Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
25:35
ID: VN2_1574444725
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
34 / 48 / 41
51.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Minh Mèo Méo
#0711
1 /
9
/ 4
0.6 KDA
11.4k
130
13
13
PhápSưMaiTáng
#ヨルシカ
7 /
12
/ 15
1.8 KDA
20.1k
103
23
13
BuuBu
#Denda
10 /
8
/ 7
2.1 KDA
25.8k
105
18
13
God of Wealth
#24601
8 /
7
/ 7
2.1 KDA
17.5k
150
14
10
Scorpius
#MV5
8 /
12
/ 8
1.3 KDA
13.1k
22
73
CHIẾN THẮNG
48 / 34 / 68
63.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Snowbecon
#vn2
20 /
1
/ 7
27.0 KDA
39.8k
239
20
13
Mushroom Dwarf
#8803
3 /
6
/ 16
3.2 KDA
11.2k
128
29
14
Pear
#2311
1 /
8
/ 16
2.1 KDA
16.4k
161
16
13
Tân Tông Chủ
#123
17 /
11
/ 9
2.4 KDA
31.2k
130
23
12
GoVaplacuatao
#VN22
7 /
8
/ 20
3.4 KDA
29.5k
31
36