Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:01
ID: VN2_1574627738
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 73 / 124
153.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Relaxed
#6969
19 /
8
/ 9
3.5 KDA
54.9k
1
0
17
Ai Làm Gì Đâu Nà
#2904
10 /
6
/ 14
4.0 KDA
43.8k
0
0
17
Vô Tậñ Hỏä VựÇ
#12299
5 /
8
/ 21
3.3 KDA
39.2k
0
0
17
Kaito Ryuji
#46203
13 /
8
/ 9
2.8 KDA
34.2k
0
0
18
have sett
#2611
7 /
10
/ 19
2.6 KDA
61.9k
4
0
18
Phó Hồng Tuyết
#QUAN
11 /
6
/ 10
3.5 KDA
56.6k
0
0
18
ngocsy1011
#10110
9 /
10
/ 13
2.2 KDA
64.4k
0
0
18
Lunar
#2703
6 /
13
/ 9
1.2 KDA
52.4k
0
0
18
Duckk 1 con
#2809
6 /
4
/ 20
6.5 KDA
81.0k
1
0
THẤT BẠI
49 / 63 / 69
115.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
1213161213161111
#11111
4 /
6
/ 5
1.5 KDA
34.7k
1
0
17
Tôn Hoa Sen
#VN223
6 /
6
/ 13
3.2 KDA
34.4k
0
0
17
Mây Trời Hồng
#Shine
13 /
5
/ 11
4.8 KDA
64.6k
3
0
17
Tôn Hoa Súng
#0705
6 /
6
/ 18
4.0 KDA
24.7k
0
0
14
Lặng
#AnhJ
4 /
6
/ 7
1.8 KDA
27.0k
0
0
16
zZKh0cvoLeZz
#vn2
2 /
8
/ 4
0.8 KDA
14.7k
0
0
16
haibinh236
#9224
6 /
9
/ 5
1.2 KDA
22.3k
0
0
14
Chí Phèo
#0505
6 /
10
/ 2
0.8 KDA
24.8k
1
0
14
Bá Kiến
#0305
2 /
7
/ 4
0.9 KDA
24.3k
1
0