Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:38
ID: VN2_1575373100
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 62 / 135
154.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tà Pháooo
#8386
14 /
5
/ 19
6.6 KDA
61.4k
1
0
18
Lữ Bố
#3636
8 /
9
/ 23
3.4 KDA
25.2k
0
0
18
Trăm năm hay 500
#2003
14 /
3
/ 21
11.7 KDA
110.9k
3
0
18
Magi
#6573
10 /
7
/ 11
3.0 KDA
62.5k
0
0
18
King of Top
#5454
12 /
6
/ 9
3.5 KDA
39.3k
0
0
18
GANMA
#7979
3 /
6
/ 15
3.0 KDA
32.5k
0
0
17
TQL205
#205
14 /
9
/ 7
2.3 KDA
63.7k
2
0
17
buncha
#999hz
5 /
9
/ 16
2.3 KDA
38.7k
0
0
17
Nqthanh96
#2005
6 /
8
/ 14
2.5 KDA
60.4k
2
0
THẤT BẠI
47 / 74 / 69
92.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
Duy 21012
#8499
2 /
9
/ 5
0.8 KDA
13.5k
0
0
12
Ăm chã húiii
#YON
3 /
7
/ 6
1.3 KDA
21.4k
0
0
12
UMNQ1993
#6238
4 /
6
/ 4
1.3 KDA
10.6k
0
0
16
OKwiner
#vn2
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
29.8k
0
0
16
Kim Ji Won
#1007
3 /
8
/ 12
1.9 KDA
33.7k
1
0
16
Mưa
#06122
8 /
9
/ 9
1.9 KDA
30.8k
1
0
15
Denied420
#0body
2 /
7
/ 13
2.1 KDA
28.0k
0
0
15
J Christ
#0212
8 /
9
/ 7
1.7 KDA
45.0k
0
0
15
Naksu
#2980
11 /
10
/ 5
1.6 KDA
36.1k
1
0