Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:36
ID: VN2_1577587999
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
96 / 72 / 139
159.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
真ん中
#mnk
6 /
11
/ 13
1.7 KDA
27.6k
2
0
18
JoKeOver
#16024
7 /
9
/ 12
2.1 KDA
47.9k
5
0
18
T1 BanhcuonPhuLy
#6904
15 /
10
/ 9
2.4 KDA
62.3k
3
0
18
Dapper
#2412
14 /
3
/ 17
10.3 KDA
63.0k
1
0
17
Vãi Đạn Luôn
#No2
15 /
8
/ 15
3.8 KDA
63.4k
1
0
18
ANH ƠI CỐ LÊN
#121
11 /
6
/ 20
5.2 KDA
35.4k
0
0
18
Ba Ba TC
#8500
7 /
5
/ 23
6.0 KDA
52.5k
0
4
17
EmiliaOppai
#1138
10 /
12
/ 16
2.2 KDA
50.0k
0
0
17
Syler
#23110
11 /
8
/ 14
3.1 KDA
24.4k
0
0
THẤT BẠI
43 / 68 / 62
89.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Vượng Moustache
#Râu
0 /
7
/ 5
0.7 KDA
7.1k
0
0
13
MonkeyDĐứcNguyễn
#8821
1 /
6
/ 5
1.0 KDA
12.9k
0
0
13
Satoru
#1410
6 /
8
/ 1
0.9 KDA
18.9k
0
2
16
Tòn Võ
#2212
5 /
7
/ 10
2.1 KDA
33.1k
0
0
16
IDHanzo
#4762
5 /
8
/ 10
1.9 KDA
22.5k
0
0
17
mất nick
#quyên
9 /
6
/ 6
2.5 KDA
24.1k
0
0
15
Tokai Teio
#36111
12 /
7
/ 5
2.4 KDA
50.6k
0
0
15
Chevacchi
#77200
1 /
9
/ 12
1.4 KDA
10.6k
0
0
15
Dex
#7276
4 /
10
/ 8
1.2 KDA
20.5k
0
0