Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:34
ID: VN2_1578419738
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
100 / 67 / 158
185.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Mùa Đông Năm Ấy
#2022
6 /
8
/ 15
2.6 KDA
46.0k
0
0
18
Khệnh Từ Bé
#2003
4 /
9
/ 15
2.1 KDA
27.1k
2
0
18
JOKESTER
#vn2
15 /
8
/ 17
4.0 KDA
49.1k
0
0
32
Xoá Hết Hi Vọng
#22444
12 /
7
/ 20
4.6 KDA
107.6k
3
0
18
Bjnchan
#7769
13 /
7
/ 20
4.7 KDA
76.4k
3
0
18
tminolove
#vn2
17 /
5
/ 21
7.6 KDA
62.2k
0
0
18
ChàngLínhNổiGân
#9999
14 /
7
/ 7
3.0 KDA
91.9k
1
0
18
丁進權
#DTQ
10 /
10
/ 19
2.9 KDA
36.9k
0
0
18
Cường Bể
#VN225
9 /
6
/ 24
5.5 KDA
55.9k
1
0
THẤT BẠI
44 / 77 / 70
115.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
CrazyPig
#12321
1 /
7
/ 6
1.0 KDA
10.3k
0
0
16
Bocchi The Rocks
#vn2
5 /
7
/ 10
2.1 KDA
27.9k
1
0
16
Núi Phía Đông
#05119
6 /
12
/ 6
1.0 KDA
36.3k
0
0
18
Sussy Cat
#41003
7 /
9
/ 12
2.1 KDA
35.5k
1
0
18
k1en
#0001
6 /
8
/ 12
2.3 KDA
37.6k
0
0
14
ApocalypticSword
#232
0 /
8
/ 6
0.8 KDA
14.0k
0
0
14
DC Pild
#1324
6 /
7
/ 1
1.0 KDA
28.7k
0
0
18
takami vn
#7741
9 /
7
/ 9
2.6 KDA
46.0k
1
0
16
BloodyNova
#2703
4 /
12
/ 8
1.0 KDA
38.3k
0
0