Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
29:15
ID: VN2_1579535984
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
100 / 68 / 148
171.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tokai Teio
#36111
9 /
6
/ 17
4.3 KDA
79.1k
5
0
18
adu9999
#7250
17 /
11
/ 11
2.5 KDA
88.7k
4
0
18
Dex
#7276
8 /
12
/ 16
2.0 KDA
32.0k
0
0
18
greatboy900
#NA1
1 /
7
/ 26
3.9 KDA
29.3k
3
0
18
kissshot
#9739
3 /
5
/ 35
7.6 KDA
38.2k
0
0
18
Teen Slayer
#2412
12 /
6
/ 13
4.2 KDA
108.7k
0
0
18
Có gì đó sai sai
#7450
21 /
9
/ 10
3.4 KDA
91.2k
0
0
18
NátsuFairyTail
#vn2
12 /
7
/ 11
3.3 KDA
55.3k
1
0
30
Hồng Liên Ma Tôn
#29AM
17 /
5
/ 9
5.2 KDA
79.0k
0
0
THẤT BẠI
41 / 73 / 70
102.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Netpro Royal my
#Mlinh
9 /
8
/ 5
1.8 KDA
49.3k
3
0
17
by any means
#14231
3 /
11
/ 11
1.3 KDA
18.7k
1
0
17
YourName
#2208
2 /
6
/ 11
2.2 KDA
29.5k
4
0
18
PhThangg
#20208
3 /
8
/ 19
2.8 KDA
17.5k
1
0
18
Hailmao
#134
6 /
10
/ 12
1.8 KDA
29.6k
0
0
18
Slept
#h1eU
15 /
12
/ 8
1.9 KDA
105.4k
2
0
12
See
#3108
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
7.2k
0
0
12
MrcanZz
#1389
2 /
6
/ 1
0.5 KDA
16.5k
0
0
12
Buối Đầu Cài
#zien
1 /
6
/ 1
0.3 KDA
15.4k
1
0