Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:55
ID: VN2_1579878289
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
82 / 49 / 155
143.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
T Trở Lại
#8903
10 /
4
/ 24
8.5 KDA
61.2k
0
0
18
Hiếu Optimus
#Prime
5 /
5
/ 25
6.0 KDA
41.6k
0
0
18
Khiêm Tốn
#00000
23 /
6
/ 9
5.3 KDA
61.0k
0
0
18
noonguyen
#cfm
2 /
5
/ 26
5.6 KDA
13.5k
0
0
18
aplocante
#3717
1 /
5
/ 31
6.4 KDA
14.8k
0
0
18
mới tập chơi g
#12345
23 /
4
/ 6
7.3 KDA
119.4k
0
0
16
Хоанг Ань Туан X
#M V P
8 /
7
/ 9
2.4 KDA
31.1k
0
0
16
Magi
#6573
8 /
7
/ 10
2.6 KDA
28.9k
0
0
16
DNG Yuudachi
#MyPng
2 /
6
/ 15
2.8 KDA
20.4k
0
0
THẤT BẠI
38 / 71 / 53
90.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
HIẾU HỒNG HÀO
#SỨT
3 /
6
/ 13
2.7 KDA
29.6k
0
0
16
NGHIA
#1011
5 /
7
/ 9
2.0 KDA
31.0k
0
0
12
Chưa Tài Đâu
#okok
3 /
8
/ 3
0.8 KDA
15.2k
0
0
16
Uchiha Kai
#vn2
10 /
8
/ 4
1.8 KDA
44.4k
0
0
15
Abbdon
#1234
3 /
10
/ 8
1.1 KDA
34.6k
0
0
15
Kou
#0609
8 /
9
/ 2
1.1 KDA
27.4k
0
0
15
Hazel
#0401
1 /
10
/ 7
0.8 KDA
14.6k
0
0
12
newton
#1263
0 /
6
/ 5
0.8 KDA
10.9k
0
0
12
DASUNKID
#6768
5 /
7
/ 2
1.0 KDA
16.9k
0
0