Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:22
ID: VN2_1580594008
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
76 / 63 / 127
140.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Hành hạ quý bà
#u80
0 /
7
/ 15
2.1 KDA
20.8k
0
0
17
iu nàng găng tơ
#pkucc
7 /
5
/ 9
3.2 KDA
34.3k
0
0
17
CôGáiDáiXệ
#14218
12 /
5
/ 7
3.8 KDA
24.4k
0
0
18
Huy Ham Chơi
#23106
10 /
7
/ 14
3.4 KDA
47.9k
0
0
18
Đắng Cay Tuổi 19
#2006
9 /
7
/ 12
3.0 KDA
50.1k
0
0
18
MưaTrongAnhSẽRơi
#2703
20 /
11
/ 10
2.7 KDA
72.9k
0
0
18
Tuổi Đá Buồn
#Chill
6 /
6
/ 24
5.0 KDA
41.6k
0
0
18
Horobi
#hyori
6 /
8
/ 20
3.3 KDA
40.9k
0
0
18
Thịtchó giả bừa
#6095
6 /
7
/ 16
3.1 KDA
34.9k
0
0
THẤT BẠI
55 / 68 / 77
103.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Boõng
#2203
14 /
7
/ 3
2.4 KDA
96.6k
0
0
16
Noo Naa
#NoNa
0 /
9
/ 18
2.0 KDA
8.3k
0
0
16
DungDang
#0205
6 /
8
/ 11
2.1 KDA
20.3k
0
0
15
Kotop1kongu
#1111
8 /
6
/ 6
2.3 KDA
29.8k
0
0
15
Baro Duong
#0916
5 /
7
/ 7
1.7 KDA
29.7k
0
0
15
Lee Xiao Long
#888
3 /
8
/ 8
1.4 KDA
17.4k
0
0
16
Drknit
#Duong
6 /
7
/ 8
2.0 KDA
51.1k
0
0
16
Sweetie Sweetie
#DINOs
4 /
9
/ 10
1.6 KDA
11.8k
0
0
16
TaoBiMu
#1009
9 /
7
/ 6
2.1 KDA
17.5k
0
0