Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
43:31
ID: VN2_1583301232
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
49 / 46 / 90
103.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
CREGG
#0707
4 /
13
/ 12
1.2 KDA
33.1k
397
46
18
Karappo
#vn2
14 /
7
/ 14
4.0 KDA
55.6k
277
43
18
ỒThếÀ
#Vtt
8 /
11
/ 21
2.6 KDA
41.9k
319
47
18
T1 Tobimaru
#2809
21 /
10
/ 10
3.1 KDA
67.7k
341
33
18
Ebe nà
#2905
2 /
5
/ 33
7.0 KDA
11.4k
31
170
THẤT BẠI
46 / 49 / 82
97.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TojixSwon
#BOS
6 /
6
/ 20
4.3 KDA
29.0k
237
39
18
Trí Cao Thủ
#2004
11 /
11
/ 4
1.4 KDA
23.8k
313
38
18
Cà Rốt
#2k6
8 /
10
/ 16
2.4 KDA
33.5k
351
18
18
TieuCoii
#2106
18 /
13
/ 12
2.3 KDA
62.7k
263
44
18
M0nkey DGarp
#Bear
3 /
9
/ 30
3.7 KDA
20.3k
68
158