Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
21:28
ID: VN2_1583755742
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
80 / 45 / 139
124.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Nhật Duy 122
#vn2
8 /
7
/ 16
3.4 KDA
31.6k
0
0
15
Phương Anh xinhh
#2002
1 /
5
/ 15
3.2 KDA
19.2k
0
0
15
ĐTHN
#1512
9 /
5
/ 7
3.2 KDA
32.6k
0
0
15
Kira
#a1a
6 /
6
/ 10
2.7 KDA
38.0k
0
0
17
Bò Bụng Bự
#bobeo
7 /
5
/ 22
5.8 KDA
48.4k
0
0
17
10 Aatrox 01
#1940
16 /
4
/ 14
7.5 KDA
49.4k
0
0
17
An Na Bell
#Lian
10 /
3
/ 19
9.7 KDA
39.4k
0
0
18
Sashimi cá hộp
#2609
16 /
3
/ 15
10.3 KDA
54.5k
0
0
17
Moonlight Vigil
#bunbo
7 /
7
/ 21
4.0 KDA
49.2k
0
0
THẤT BẠI
28 / 63 / 46
88.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Vua lì đòn
#2027
2 /
7
/ 5
1.0 KDA
12.2k
0
0
15
zedbuh
#0317
7 /
8
/ 6
1.6 KDA
24.9k
0
0
15
Tatsu
#2903
4 /
6
/ 10
2.3 KDA
18.4k
0
0
15
Quỷ Cốc Tử
#2804
4 /
7
/ 9
1.9 KDA
25.8k
0
0
13
Ring Nursefather
#GOD
2 /
8
/ 3
0.6 KDA
14.1k
0
0
13
Baphomet
#3003
1 /
7
/ 3
0.6 KDA
10.8k
0
0
13
Tao Là Bùi
#khue
2 /
8
/ 2
0.5 KDA
15.3k
0
0
13
쭝 응이아
#Tn15
5 /
5
/ 3
1.6 KDA
24.5k
0
0
13
Kaii
#0901
1 /
7
/ 5
0.9 KDA
4.7k
0
0