Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:34
ID: VN2_1586554774
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
98 / 66 / 147
156.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Rớt Mẹ Kiếm
#This
7 /
8
/ 26
4.1 KDA
57.7k
1
0
18
Khi Tao Ra Tay
#001
9 /
9
/ 15
2.7 KDA
77.2k
0
0
18
Vanhtrtr
#2005
14 /
7
/ 13
3.9 KDA
87.3k
0
0
18
Schierke
#2711
15 /
5
/ 19
6.8 KDA
181.2k
1
0
18
Tree
#guuji
9 /
6
/ 19
4.7 KDA
49.8k
0
0
18
BlackAndrew
#77777
7 /
7
/ 17
3.4 KDA
70.3k
0
0
18
Sang xứ Teyvat
#4765
11 /
6
/ 15
4.3 KDA
91.2k
0
0
18
36KếChạylàTH
#maram
13 /
12
/ 10
1.9 KDA
82.6k
4
0
18
Makervill
#98765
13 /
6
/ 13
4.3 KDA
138.9k
9
0
THẤT BẠI
42 / 74 / 54
97.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
embedangiuwu
#5200
1 /
8
/ 3
0.5 KDA
13.6k
0
0
18
SàSàGhêÔSaSaGhêÔ
#Dank
4 /
8
/ 12
2.0 KDA
30.1k
0
0
16
Cụ Mày Tên Gà
#gavl
4 /
7
/ 9
1.9 KDA
33.8k
0
0
18
Cá thích ăn phở
#1606
7 /
11
/ 9
1.5 KDA
66.4k
0
0
16
Miracle
#KC202
7 /
10
/ 6
1.3 KDA
43.0k
0
0
16
marbiosgod
#candy
4 /
9
/ 6
1.1 KDA
52.9k
1
0
18
HLE Zeus
#15011
12 /
7
/ 6
2.6 KDA
93.0k
0
0
12
bietchoigameko1
#vn2
2 /
7
/ 1
0.4 KDA
20.6k
0
0
12
temprrvkbyfpoxdb
#vn2
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
14.2k
0
0