Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:20
ID: VN2_1586593953
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 64 / 118
185.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Kaii
#0901
18 /
3
/ 13
10.3 KDA
47.4k
0
0
18
Kitasan Black
#thag
5 /
6
/ 22
4.5 KDA
29.9k
1
0
18
GodlikeMaddie
#2611
13 /
5
/ 16
5.8 KDA
45.9k
1
0
17
Vua Nì Đòn
#268
6 /
6
/ 8
2.3 KDA
24.1k
0
0
17
Spam Hộ Bố Cái
#1406
6 /
9
/ 9
1.7 KDA
20.9k
0
0
17
Pl4yM4ker
#666
6 /
8
/ 6
1.5 KDA
21.9k
0
0
18
Knight Leader
#9492
18 /
10
/ 8
2.6 KDA
52.3k
0
0
18
Just Kenny 1128
#12345
8 /
8
/ 16
3.0 KDA
54.1k
3
0
18
T1 is Faker
#0207
6 /
9
/ 20
2.9 KDA
37.0k
1
0
THẤT BẠI
40 / 62 / 54
94.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
TDP chicken
#vn2
0 /
7
/ 3
0.4 KDA
5.0k
0
0
16
Ppppiiizza
#0510
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
21.9k
0
0
15
Violet
#lth
9 /
6
/ 6
2.5 KDA
26.0k
0
0
16
JIRAIYA QUI
#vn2
2 /
7
/ 8
1.4 KDA
14.3k
0
0
16
NVD CongZ
#8030
7 /
8
/ 4
1.4 KDA
16.8k
1
0
15
Vương
#3008
3 /
8
/ 10
1.6 KDA
18.0k
0
0
15
NIHILITY
#0248
6 /
7
/ 10
2.3 KDA
24.2k
2
0
13
SUS KinKirigaya
#vn2
3 /
6
/ 4
1.2 KDA
15.0k
0
0
13
Gấu Captain
#vn2
5 /
7
/ 2
1.0 KDA
15.3k
0
0