Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
21:14
ID: VN2_1588383152
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
80 / 50 / 134
142.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
HP JAX
#2001
5 /
3
/ 25
10.0 KDA
22.1k
0
0
18
Vua Về Nhì
#1610
19 /
8
/ 11
3.8 KDA
96.6k
0
0
18
sơn 3Q
#666
10 /
4
/ 19
7.3 KDA
38.6k
0
0
18
ChồngKimChaewon
#3451
7 /
6
/ 12
3.2 KDA
46.0k
0
0
17
Nicorobin
#QUANZ
4 /
7
/ 14
2.6 KDA
37.2k
0
0
17
Long Hạo Thiên
#7777
9 /
7
/ 10
2.7 KDA
27.9k
0
0
17
ClownGodd
#1976
8 /
6
/ 13
3.5 KDA
46.3k
0
0
18
rumnn
#8683
10 /
5
/ 14
4.8 KDA
23.3k
0
0
18
W1bu
#1206
8 /
4
/ 16
6.0 KDA
47.6k
0
0
THẤT BẠI
39 / 69 / 56
95.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Kill And Tea
#5356
4 /
7
/ 4
1.1 KDA
18.5k
0
0
14
Lớp Phó Đời Sống
#2711
1 /
7
/ 4
0.7 KDA
10.2k
0
0
14
nước mắm có gar
#1111
3 /
10
/ 1
0.4 KDA
21.0k
0
0
14
My Viettel
#BAN
3 /
9
/ 8
1.2 KDA
16.0k
0
0
14
Chú Đinh
#6868
3 /
7
/ 7
1.4 KDA
24.1k
0
0
14
không trúng địch
#1919
5 /
8
/ 3
1.0 KDA
30.8k
0
0
16
NotPasty
#2002
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
38.2k
0
0
16
G Dathio
#14825
4 /
7
/ 9
1.9 KDA
25.2k
0
0
16
DÁI M2
#vn2
9 /
7
/ 10
2.7 KDA
53.8k
0
0