Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:08
ID: VN2_1588598771
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 59 / 169
159.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Babii Am Riu
#119
25 /
5
/ 18
8.6 KDA
75.9k
1
0
18
Skadi
#6418
11 /
4
/ 33
11.0 KDA
72.7k
0
0
18
Nợn Lái
#vn2
9 /
5
/ 35
8.8 KDA
49.2k
0
0
18
أنا أحب الزنوج
#Arab
15 /
9
/ 20
3.9 KDA
88.9k
0
0
18
Jchibao
#3890
7 /
9
/ 24
3.4 KDA
36.9k
0
0
18
Trestifer
#Greed
13 /
5
/ 20
6.6 KDA
64.7k
0
0
16
Mikage Reo
#JPC
3 /
8
/ 8
1.4 KDA
30.9k
0
0
16
zuongchine
#3304
7 /
6
/ 5
2.0 KDA
27.8k
0
0
16
seasoned
#1516
2 /
8
/ 6
1.0 KDA
18.5k
0
0
THẤT BẠI
33 / 69 / 52
74.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Howl Lee
#Ygurt
8 /
6
/ 10
3.0 KDA
34.3k
0
0
13
03 04 20 04
#chou
1 /
6
/ 6
1.2 KDA
15.7k
0
0
13
Hide in Bushh
#3803
5 /
7
/ 3
1.1 KDA
24.9k
0
0
12
BOT Mark
#2212
6 /
8
/ 1
0.9 KDA
10.7k
0
0
12
Gnoul
#NO1
0 /
8
/ 7
0.9 KDA
10.7k
1
0
12
Tiếnn Tạạ
#pro
1 /
8
/ 4
0.6 KDA
13.7k
0
0
13
Qiáng dé
#vn2
2 /
9
/ 1
0.3 KDA
13.8k
0
0
16
luc T3
#vn2
3 /
10
/ 10
1.3 KDA
20.2k
0
0
16
BrutalDoc
#vn2
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
40.4k
0
0