Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:56
ID: VN2_1588731829
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 64 / 125
161.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
VIPThượng Cổ
#1337
17 /
7
/ 10
3.9 KDA
80.3k
0
0
18
Đàm Lả Lướt
#0112
7 /
7
/ 16
3.3 KDA
73.7k
0
0
18
Gao Pạc
#1102
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
27.1k
0
0
18
SIC Zynyl
#Z6706
6 /
8
/ 17
2.9 KDA
46.3k
0
0
18
F0TH Fergus
#7874
20 /
6
/ 11
5.2 KDA
120.7k
0
0
18
F0TH Fortune
#4303
5 /
10
/ 13
1.8 KDA
30.3k
0
0
18
Rắm Châu Á
#9999
13 /
9
/ 9
2.4 KDA
44.7k
0
0
18
Khág
#1402
9 /
5
/ 19
5.6 KDA
73.8k
0
0
18
Cringe S Fart
#8989
9 /
5
/ 20
5.8 KDA
90.6k
0
0
THẤT BẠI
41 / 70 / 61
86.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
tomjkt
#5578
6 /
11
/ 14
1.8 KDA
43.9k
0
0
16
what da
#Hell
6 /
6
/ 20
4.3 KDA
34.7k
0
0
15
cồ khổng lặc
#1510
2 /
9
/ 5
0.8 KDA
24.2k
0
0
15
uhhhhasdas
#1282d
2 /
6
/ 5
1.2 KDA
20.3k
0
0
15
annguvl
#2104
6 /
9
/ 3
1.0 KDA
20.0k
0
0
13
bunmocsuon
#1905
2 /
6
/ 2
0.7 KDA
11.4k
0
0
13
SAMPPSG
#0000
1 /
6
/ 2
0.5 KDA
9.4k
0
0
13
BeefyBanana
#0000
1 /
7
/ 3
0.6 KDA
10.2k
0
0
16
I Hates Myself
#vn2
15 /
10
/ 7
2.2 KDA
72.5k
0
0