Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:55
ID: VN2_1588831511
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
39 / 43 / 64
67.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Nobi Bông
#phys
17 /
6
/ 6
3.8 KDA
39.1k
244
14
16
cup cai fa xuong
#hwang
9 /
10
/ 9
1.8 KDA
28.3k
183
29
14
Tz1
#C01
3 /
10
/ 18
2.1 KDA
15.2k
98
26
16
MID Cố Đô75
#05030
7 /
8
/ 7
1.8 KDA
25.8k
293
43
13
BÒNG BÒNG
#3005
3 /
9
/ 24
3.0 KDA
11.4k
32
98
CHIẾN THẮNG
43 / 39 / 57
76.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tunf1
#2567
10 /
8
/ 7
2.1 KDA
37.7k
224
33
18
meowmeow KimThuy
#2201
13 /
7
/ 10
3.3 KDA
27.0k
255
31
18
Ultra Instinct
#9688
3 /
7
/ 16
2.7 KDA
27.1k
243
47
16
Genta
#NTam
13 /
9
/ 5
2.0 KDA
28.2k
241
17
15
Ý Trời
#GGWP
4 /
8
/ 19
2.9 KDA
11.7k
27
102