Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
27:01
ID: VN2_1589071273
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
106 / 76 / 128
177.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Heri
#vn2
8 /
8
/ 12
2.5 KDA
56.4k
3
0
18
Curanh
#vn2
12 /
5
/ 18
6.0 KDA
59.0k
1
0
18
Nếm
#3105
10 /
9
/ 15
2.8 KDA
45.3k
4
0
18
AtlasSuperJunior
#HCM
15 /
12
/ 12
2.3 KDA
45.3k
3
0
18
Dice
#BET
6 /
9
/ 12
2.0 KDA
25.0k
3
0
18
Chủ Tịch Nước
#6KK
16 /
7
/ 9
3.6 KDA
55.7k
1
0
18
Vỹ Phongg
#Akun
22 /
6
/ 11
5.5 KDA
83.0k
1
0
18
ê cô tới chơi
#2004
8 /
5
/ 17
5.0 KDA
36.8k
0
0
18
Holy ßo
#vn2
9 /
15
/ 22
2.1 KDA
73.2k
0
0
THẤT BẠI
36 / 66 / 51
92.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
Quan Vũ
#56789
1 /
7
/ 4
0.7 KDA
6.5k
2
0
12
Trăm năm hay 500
#2003
3 /
6
/ 3
1.0 KDA
13.2k
0
0
17
LeeSangHúcTường
#0406
8 /
8
/ 5
1.6 KDA
18.6k
0
0
12
哈密瓜
#888
2 /
6
/ 3
0.8 KDA
9.8k
1
0
16
Sejuani
#Qbb
9 /
8
/ 4
1.6 KDA
23.2k
1
0
16
Hazakura
#2002
4 /
9
/ 6
1.1 KDA
28.9k
3
0
16
TL TuG Lam
#1314
3 /
7
/ 8
1.6 KDA
26.5k
1
0
16
Sang xứ Teyvat
#4765
5 /
7
/ 8
1.9 KDA
23.9k
2
0
16
MI Y
#vn2
1 /
8
/ 10
1.4 KDA
19.9k
1
0