Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:06
ID: VN2_1589076934
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
80 / 58 / 128
133.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Chim Sắt
#3249
13 /
12
/ 4
1.4 KDA
81.6k
4
0
18
Sang xứ Teyvat
#4765
3 /
9
/ 14
1.9 KDA
15.6k
0
0
18
Tu Chùa Parttime
#vn2
5 /
6
/ 12
2.8 KDA
59.7k
2
0
18
da co anh
#vn2
3 /
3
/ 24
9.0 KDA
35.6k
1
0
18
UGnMaEt
#VN1
28 /
5
/ 5
6.6 KDA
103.4k
1
0
18
Cậu Vĩ
#66313
6 /
2
/ 32
19.0 KDA
25.6k
2
0
17
Atomic Atlantis
#2004
9 /
8
/ 11
2.5 KDA
33.1k
0
0
17
TAItattoo
#LEO
8 /
5
/ 12
4.0 KDA
49.5k
2
0
17
Hüÿ Šämä
#vn2
5 /
8
/ 14
2.4 KDA
38.2k
0
0
THẤT BẠI
27 / 52 / 34
79.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Ô Si Gà
#9526
2 /
8
/ 10
1.5 KDA
35.8k
0
0
9
Sejuani
#Qbb
0 /
5
/ 1
0.2 KDA
10.4k
0
0
9
Hazakura
#2002
0 /
5
/ 0
0.0 KDA
5.6k
0
0
9
TL TuG Lam
#1314
2 /
4
/ 0
0.5 KDA
7.3k
0
0
16
MTT28
#vn2
4 /
6
/ 10
2.3 KDA
31.2k
0
0
16
T1 Cá mụp
#1308
11 /
5
/ 3
2.8 KDA
23.5k
0
0
15
Vịt 1 kí
#1999
0 /
6
/ 7
1.2 KDA
14.0k
1
0
15
Ám Thiên Long
#37200
3 /
6
/ 2
0.8 KDA
15.6k
2
0
15
Phamton6
#1712
5 /
7
/ 1
0.9 KDA
15.8k
0
0