Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:28
ID: VN2_1589096898
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
71 / 52 / 118
159.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
DarkSoul
#0811
7 /
6
/ 11
3.0 KDA
28.0k
1
0
18
Capybaraaa
#nAoĐ
7 /
4
/ 25
8.0 KDA
46.4k
4
0
18
hajluadollar
#vn2
28 /
3
/ 6
11.3 KDA
74.0k
2
0
18
Choáy Thế Nhờ
#2504
2 /
1
/ 35
37.0 KDA
17.9k
0
0
17
MentalSphere
#vn2
5 /
5
/ 8
2.6 KDA
17.8k
1
0
17
Sown1710
#VN159
8 /
8
/ 9
2.1 KDA
46.4k
0
0
18
T1 Cá mụp
#1308
9 /
10
/ 3
1.2 KDA
44.1k
0
0
18
TAItattoo
#LEO
1 /
7
/ 11
1.7 KDA
15.7k
0
0
18
Hüÿ Šämä
#vn2
4 /
8
/ 10
1.8 KDA
22.9k
0
0
THẤT BẠI
27 / 49 / 43
74.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
9
Nalem
#vn2
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
3.0k
0
0
9
Supper X
#vn2
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
3.1k
0
0
15
Sang xứ Teyvat
#4765
4 /
7
/ 4
1.1 KDA
22.6k
0
0
16
Sejuani
#Qbb
7 /
7
/ 6
1.9 KDA
24.3k
1
0
16
Hazakura
#2002
4 /
5
/ 11
3.0 KDA
20.9k
0
0
16
TL TuG Lam
#1314
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
33.1k
2
0
9
da co anh
#vn2
1 /
4
/ 0
0.3 KDA
6.7k
0
0
15
Thèm Cu Anh Jack
#2933
3 /
5
/ 6
1.8 KDA
23.1k
1
0
15
Atomic Atlantis
#2004
4 /
5
/ 5
1.8 KDA
20.6k
1
0