Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
15:15
ID: VN2_1589223661
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
30 / 11 / 26
38.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
Champion Dagger
#9352
7 /
2
/ 1
4.0 KDA
10.9k
98
13
10
SKT MaRin
#0203
7 /
2
/ 5
6.0 KDA
6.0k
113
15
12
18ZUN
#Zac18
7 /
0
/ 3
10.0 KDA
9.0k
153
8
10
Mày Là Ai
#2746
4 /
3
/ 8
4.0 KDA
9.7k
134
7
8
Nocturne
#16395
5 /
4
/ 9
3.5 KDA
9.0k
23
36
THẤT BẠI
11 / 30 / 12
26.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
9
Ychi
#2003
1 /
10
/ 1
0.2 KDA
8.2k
63
11
9
Ling
#0205
1 /
4
/ 4
1.3 KDA
2.7k
95
19
10
Park Sae Ro Yi H
#25258
3 /
7
/ 1
0.6 KDA
11.2k
99
7
8
AD Ven Đường
#2110
5 /
6
/ 1
1.0 KDA
7.8k
110
6
9
Không Dạo Đầu
#9977
1 /
3
/ 5
2.0 KDA
7.4k
33
35