Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:43
ID: VN2_1589633897
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
42 / 45 / 61
82.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
When i was prime
#Bo1
10 /
5
/ 14
4.8 KDA
29.4k
196
54
18
LiL Bully
#vn2
12 /
11
/ 11
2.1 KDA
39.1k
208
46
18
quang anh ngu si
#1305
3 /
9
/ 7
1.1 KDA
22.0k
283
30
18
shi shi od
#thobb
12 /
10
/ 6
1.8 KDA
35.4k
347
41
17
Pokapu
#235
5 /
10
/ 23
2.8 KDA
38.8k
73
167
THẤT BẠI
45 / 42 / 58
75.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Madoka
#Magi
10 /
11
/ 10
1.8 KDA
49.3k
241
41
18
Retired
#2607
16 /
6
/ 5
3.5 KDA
29.5k
246
27
18
Coach Ruko
#2307
7 /
10
/ 15
2.2 KDA
39.8k
238
37
18
아무데 Canox
#99999
12 /
7
/ 4
2.3 KDA
39.1k
262
19
15
Hủ Tíu Mì Khô
#CAMEP
0 /
8
/ 24
3.0 KDA
9.8k
26
121