Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:12
ID: VN2_1589934293
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
39 / 56 / 51
64.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
si75
#vn2
2 /
12
/ 7
0.8 KDA
12.4k
184
19
15
15FF
#2021
20 /
11
/ 8
2.5 KDA
39.9k
157
40
15
功成名遂
#2307
6 /
10
/ 7
1.3 KDA
21.2k
205
20
15
Call Me Dann
#AMS
11 /
12
/ 7
1.5 KDA
29.6k
215
19
13
Murata Himeko
#AMS
0 /
11
/ 22
2.0 KDA
8.5k
20
101
CHIẾN THẮNG
56 / 39 / 92
74.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Viper
#73957
12 /
5
/ 12
4.8 KDA
32.4k
229
36
18
4337 HAISONEIST
#vn2
17 /
12
/ 14
2.6 KDA
40.7k
217
23
16
Niku
#minh
9 /
6
/ 21
5.0 KDA
32.3k
148
13
16
babi kajima
#Trung
16 /
9
/ 16
3.6 KDA
37.8k
207
27
14
SORAKING
#VN3
2 /
7
/ 29
4.4 KDA
4.5k
43
93