Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
27:10
ID: VN2_1590040624
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
89 / 82 / 159
149.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Bún Đậu Mắm Cáy
#trung
5 /
5
/ 20
5.0 KDA
89.0k
0
0
17
Hoàng Minh Hải
#2004
11 /
6
/ 16
4.5 KDA
92.2k
0
0
18
tung la cua nhau
#2001
11 /
11
/ 13
2.2 KDA
54.6k
0
0
17
Two Sì Cát Tơ
#T2K4
13 /
17
/ 15
1.6 KDA
71.5k
0
0
17
Sì Cát Tơ
#Zelt
5 /
13
/ 21
2.0 KDA
34.5k
1
0
18
Ęmperor Yuuyake
#capoo
8 /
5
/ 24
6.4 KDA
65.3k
0
0
18
Hazakura
#2002
22 /
10
/ 10
3.2 KDA
116.9k
0
0
18
TL TuG Lam
#1314
2 /
8
/ 27
3.6 KDA
34.4k
0
0
18
Haubung
#vn2
12 /
7
/ 13
3.6 KDA
64.7k
0
0
THẤT BẠI
61 / 68 / 87
107.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Thịnh Tí Tởn
#9607
10 /
10
/ 7
1.7 KDA
36.1k
0
0
14
hiếu kute 2012
#vn2
2 /
6
/ 7
1.5 KDA
17.6k
0
0
14
meo con si tinh
#Meo
3 /
7
/ 4
1.0 KDA
19.0k
0
0
16
WMWMWMWMWMWMWMWM
#2512
8 /
7
/ 14
3.1 KDA
50.0k
0
0
17
Huy Én
#2106
5 /
7
/ 17
3.1 KDA
27.8k
0
0
17
MidnightShade
#Kari
8 /
9
/ 13
2.3 KDA
49.1k
0
0
17
vua võ đài
#0000
14 /
8
/ 8
2.8 KDA
74.8k
0
0
14
SdsDestiny
#0510
5 /
8
/ 5
1.3 KDA
37.3k
0
0
16
QuenTenAnhDi
#11111
6 /
6
/ 12
3.0 KDA
35.6k
0
0