Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:30
ID: VN2_1590441992
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
26 / 47 / 27
56.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
MESATSU
#Yaa
3 /
13
/ 0
0.2 KDA
23.5k
192
21
14
cục đất bất lực
#2306
0 /
8
/ 9
1.1 KDA
7.0k
129
32
14
Đời Bịp
#1212
4 /
13
/ 0
0.3 KDA
19.3k
184
17
15
CapyBara T9
#1212
17 /
5
/ 2
3.8 KDA
33.0k
254
19
14
Thua Tại L Rừng
#5991
2 /
8
/ 16
2.3 KDA
9.2k
31
66
CHIẾN THẮNG
47 / 26 / 57
66.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
WakaLucifer
#1804
9 /
0
/ 8
17.0 KDA
23.8k
202
20
18
Snos
#0248
14 /
3
/ 13
9.0 KDA
30.1k
332
35
16
Chan bố mày đê
#1809
5 /
7
/ 17
3.1 KDA
25.7k
178
24
15
阮廷協 1402
#1402
10 /
9
/ 7
1.9 KDA
21.9k
193
23
14
Lil Till Real
#5193
9 /
7
/ 12
3.0 KDA
24.1k
50
57