Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
24:50
ID: VN2_1590507690
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
32 / 22 / 49
59.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
SanChol
#VN24
6 /
7
/ 2
1.1 KDA
14.7k
139
22
15
dong1
#cake
3 /
3
/ 8
3.7 KDA
14.4k
179
15
15
David Nem
#0202
4 /
5
/ 12
3.2 KDA
22.7k
181
16
15
zeri cait tris
#helo
17 /
4
/ 6
5.8 KDA
34.2k
247
33
12
Puka
#ziizi
2 /
3
/ 21
7.7 KDA
9.3k
22
73
THẤT BẠI
22 / 32 / 22
49.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Eren Xứ Dừa
#1002
8 /
6
/ 2
1.7 KDA
17.4k
195
24
13
Tiny Cados
#C01
4 /
3
/ 7
3.7 KDA
9.3k
144
24
14
15FF
#2021
4 /
8
/ 3
0.9 KDA
13.1k
220
29
12
Lương làm cho
#7705
3 /
7
/ 6
1.3 KDA
13.9k
206
10
11
Kai1
#2210
3 /
8
/ 4
0.9 KDA
8.7k
33
63