Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:34
ID: VN2_1590528321
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
43 / 40 / 67
68.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Diable
#1412
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
29.6k
210
37
17
G Noah
#2003
7 /
8
/ 20
3.4 KDA
31.3k
216
39
17
chính trị gia 37
#3700
20 /
5
/ 6
5.2 KDA
33.5k
245
27
15
MộtThờiĐểNhớ
#9524
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
26.2k
209
14
12
IDK H TO U LUV
#TTNN
2 /
13
/ 21
1.8 KDA
8.4k
25
102
CHIẾN THẮNG
40 / 43 / 60
72.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Chili pepper
#333
7 /
10
/ 3
1.0 KDA
28.8k
199
20
18
LOPSERWING
#2k3
10 /
11
/ 11
1.9 KDA
33.6k
282
23
17
Random Sp
#xxxx
6 /
8
/ 16
2.8 KDA
55.6k
224
34
18
im lang t carry
#1111
16 /
5
/ 12
5.6 KDA
44.1k
281
33
14
Tao Giết SạchZ
#vn2
1 /
9
/ 18
2.1 KDA
8.9k
27
108