Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
20:56
ID: VN2_1590555641
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
85 / 82 / 117
157.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tiểu Mao Mao
#MEOW
8 /
9
/ 18
2.9 KDA
38.1k
0
0
18
LeeSangHúcTường
#0406
13 /
7
/ 17
4.3 KDA
34.0k
0
0
18
Xavier tới chơi
#hoanh
6 /
8
/ 14
2.5 KDA
20.2k
2
0
18
Squirrel
#1117
12 /
9
/ 8
2.2 KDA
40.1k
0
0
18
vanlinhne
#3669
10 /
11
/ 10
1.8 KDA
38.0k
0
0
17
Mushroom
#2401
11 /
11
/ 8
1.7 KDA
36.1k
0
0
17
Dawings
#3008
7 /
13
/ 12
1.5 KDA
32.6k
1
0
18
nhanandnghia
#7070
12 /
8
/ 17
3.6 KDA
46.5k
0
0
17
tuongotchinsu
#4444
6 /
6
/ 13
3.2 KDA
29.4k
0
0
THẤT BẠI
69 / 73 / 106
115.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Only XZhao
#1175
7 /
6
/ 10
2.8 KDA
33.2k
0
0
16
Only Fun Mode
#HaNoi
15 /
9
/ 8
2.6 KDA
36.2k
0
0
16
Gwenchana
#102
9 /
10
/ 6
1.5 KDA
36.0k
0
0
15
nguyenhungtn2023
#vn2
6 /
9
/ 14
2.2 KDA
23.7k
0
0
16
Nỏ Tử Thủ đá ngu
#CHala
5 /
11
/ 11
1.5 KDA
20.2k
0
0
15
HOANGSOCOOL
#vn2
12 /
5
/ 9
4.2 KDA
25.0k
2
0
16
Ăn Donut Hơm
#2003
5 /
9
/ 17
2.4 KDA
20.0k
0
0
16
Gia Phu Trong
#vn2
6 /
5
/ 19
5.0 KDA
31.8k
0
0
15
Tự Phúc Trân
#Đại
4 /
9
/ 12
1.8 KDA
31.6k
0
0